825.000.000 ₫
638.000.000 ₫
558.000.000 ₫
510.000.000 ₫
650.000.000 ₫
820.000.000 ₫
995.000.000 ₫
360.000.000 ₫
628.000.000 ₫
Toyota Veloz 2026 là mẫu MPV 7 chỗ đa dụng được thiết kế hướng tới phân khúc crossover, nổi bật về tính tiện nghi, thẩm mỹ và an toàn trong tầm giá.

Hình ảnh chi tiết, thông số kỹ thuật Toyota Veloz cross chạy dịch vụ, Giá xe, khuyến mại và Giá lăn bánh Toyota Veloz 2026. Toyota Veloz Cross Top có mấy phiên bản, mấy màu? Giá lăn bánh bao nhiêu? trả góp trả trước bao nhiêu?
Toyota Veloz Cross | 638.000.000 đ |
Toyota Veloz Cross Top | 660.000.000 đ |
✨ VELOZ & AVANZA ưu đãi đến 100% Trước Bạ
✨ VIOS HỖ TRỢ 50% THUẾ TRƯỚC BẠ
✨Innova Cross: Gói Khuyến mãi 30 triệu
✨ Yaris: Hỗ trợ 50% thuế trước bạ
✨ Xe có sẵn giao ngay
✨ Gọi ngay Hotline Nhận Giá Siêu Tốt
Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức
Giá lăn bánh dự kiến tại các khu vực (trọn gói):
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
| Veloz Cross CVT | ~737tr | ~724tr | ~704tr |
| Veloz Cross CVT Top | ~761tr | ~748tr | ~728tr |
Giá lăn bánh đã bao gồm lệ phí trước bạ, đăng ký, biển số, bảo hiểm và dịch vụ.
Trả góp tham khảo:
Trả trước: 120–150 triệu (tương ứng 20–30%)
Thời gian vay: 5–8 năm, lãi suất ưu đãi
Hai phiên bản: CVT (tiêu chuẩn) và CVT Top (cao cấp hơn với công nghệ TSS)
Màu sắc: Trắng ngọc trai (+8 triệu), Bạc, Đen, Đỏ, Bạc tím





| Thông số | Veloz CVT / Top |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Kích thước (DxRxC) mm | 4.475×1.750×1.700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.770 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 205 |
| Động cơ | 1.5L 2NR-VE xăng Euro 5 |
| Công suất | 105 hp @ 6.000 rpm |
| Mô-men xoắn | 137–138 Nm @ 4.200 rpm |
| Hộp số | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 43 |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 5.8–6.1 L/100 km |
| Treo trước/sau | MacPherson/dầm xoắn |
| Phanh | Đĩa/Đĩa |
Toyota Veloz 2026 mang phong cách thiết kế SUV hiện đại, năng động, thể hiện qua những đường nét mạnh mẽ, thể thao. So với các đối thủ cùng phân khúc, Veloz nổi bật với dáng xe cao ráo, mặt ca-lăng táo bạo và những chi tiết thể thao được trau chuốt tinh tế, thu hút ánh nhìn ngay từ lần đầu tiên.



Khoang nội thất của Toyota Veloz 2026 được thiết kế theo triết lý “Tối ưu không gian – nâng tầm trải nghiệm”. Với cấu hình 7 chỗ ngồi linh hoạt, tiện nghi hiện đại và cách bố trí thông minh, Veloz mang lại cảm giác thoải mái cho mọi vị trí, từ lái xe đến hành khách phía sau.



Tiện nghi thông minh:
Phanh tay điện tử & Auto Hold – hiếm thấy trong phân khúc
Sạc không dây chuẩn Qi, 3 cổng USB tiện lợi
Cửa gió riêng hàng ghế sau, đèn trần LED hiện đại
Nhiều hộc để đồ, khay để ly bố trí hợp lý

Hàng ghế sau:
Hàng ghế thứ hai có thể trượt 240 mm và gập 60:40, tạo không gian thoải mái cho người ngồi. Hàng ghế thứ ba gập phẳng 50:50 giúp mở rộng khoang hành lý linh hoạt.

Chất liệu nội thất:
Phiên bản CVT dùng ghế nỉ cao cấp, bản CVT Top dùng ghế da pha nỉ sang trọng, phối màu trẻ trung. Táp-lô thiết kế đối xứng, phối 2 tông màu và đường chỉ may giả da tăng cảm giác cao cấp.

Động cơ 1.5L 4 xi-lanh tiết kiệm nhiên liệu, khả năng tăng tốc mượt mà
Hộp số vô cấp CVT mang đến cảm giác lái trơn tru, không giật cục
3 chế độ lái: Eco/Normal/Sport phù hợp nhiều địa hình
Tiêu hao trung bình: đô thị ~7.5 L, ngoài đô thị ~5.1 L, kết hợp ~6.0 L/100 km
Bản Top trang bị Toyota Safety Sense (TSS): Cruise thích ứng, cảnh báo va chạm, cảnh báo lệch làn, đèn pha tự động
Công nghệ an toàn tiêu chuẩn: ABS, EBD, BA, VSC+TCS, HAC, 6 túi khí, ISOFIX, camera 360°, cảm biến sau
Trang bị thêm: phanh tay điện tử, giữ phanh Auto Hold

| Mẫu xe | Giá (triệu) | Nhiên liệu | Xuất sắc ở điểm |
|---|---|---|---|
| Toyota Veloz | 638–660 | Xăng 1.5L | TSS, 7 chỗ, thiết kế SUV |
| Mitsubishi Xpander | 580–650 | Xăng 1.5L | Nội thất rộng, tiện nghi |
| Suzuki XL7 | 570–630 | Xăng 1.5L | Giá tốt hơn, 6 túi khí |
| Kia Carens | 630–720 | Xăng 1.6L | Nhiều tính năng, ESP |
Lợi thế Veloz: thiết kế hiện đại, an toàn tiên tiến, tiết kiệm nhiên liệu tốt, trang bị đầy đủ.
Ưu điểm: Thiết kế thời thượng, tiện nghi vượt trội, an toàn hàng đầu, giá cạnh tranh
Phù hợp với: Gia đình, chạy dịch vụ, người thích xe 7 chỗ đầy công nghệ
Lời khuyên: Phiên bản CVT Top với TSS là lựa chọn đáng đồng tiền.